MÁY NÉN KHÍ PMVF – GIẢI PHÁP KHÍ NÉN CAO CẤP GIÚP DOANH NGHIỆP TIẾT KIỆM ĐIỆN TỐI ĐA & TĂNG GẤP ĐÔI HIỆU SUẤT
Bạn đang tìm một hệ thống khí nén mạnh – bền – tiết kiệm điện – vận hành ổn định 24/7?
👉 Dòng máy nén khí PMVF (nam châm vĩnh cửu – 2 cấp nén) chính là lựa chọn mà hàng loạt nhà máy lớn đang chuyển sang sử dụng để:
Cắt giảm chi phí điện mỗi tháng
Tăng hiệu suất sản xuất
Giảm thiểu downtime hệ thống
Không chỉ là một chiếc máy nén khí, PMVF là “trái tim năng lượng” cho toàn bộ dây chuyền sản xuất hiện đại.
⚡ PMVF LÀ GÌ? VÌ SAO DOANH NGHIỆP ĐANG CHUYỂN SANG DÒNG NÀY?
PMVF là dòng máy nén khí trục vít sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu + công nghệ nén 2 cấp (Two-stage compression) – công nghệ tiên tiến nhất hiện nay trong ngành khí nén.
💡 Khác biệt lớn nhất:
Máy thường → nén 1 lần → hao năng lượng
PMVF → nén 2 cấp → hiệu suất cao hơn, nhiệt thấp hơn, tiết kiệm điện hơn
👉 Kết quả:
Giảm 10–30% chi phí điện
Tăng tuổi thọ máy
Vận hành êm và ổn định hơn đáng kể
🔥 NHỮNG ƯU ĐIỂM “ĐÁNG TIỀN” KHIẾN PMVF VƯỢT XA MÁY THÔNG THƯỜNG
🌟 TIẾT KIỆM ĐIỆN VƯỢT TRỘI – GIẢM CHI PHÍ NGAY TỪ THÁNG ĐẦU
⚙️ Động cơ nam châm vĩnh cửu hiệu suất cực cao
⚡ Không hao tổn năng lượng khi tải thấp
🔋 Tiết kiệm từ 8% – 30% điện năng
👉 Với nhà máy chạy 24/7, con số tiết kiệm này là cực kỳ lớn
🧠 CÔNG NGHỆ NÉN 2 CẤP – TỐI ƯU HIỆU SUẤT TOÀN DIỆN
🔄 Nén khí 2 lần → tăng hiệu suất nén
🌡️ Giảm nhiệt độ khí đầu ra
🛠️ Giảm hao mòn linh kiện
👉 Máy chạy mát hơn – bền hơn – ổn định hơn
🏭 HOẠT ĐỘNG LIÊN TỤC 24/7 KHÔNG LO GIÁN ĐOẠN
🧱 Kết cấu chắc chắn, công nghiệp nặng
🔇 Độ rung thấp – vận hành êm
🌬️ Hệ thống làm mát tối ưu
👉 Phù hợp cho:
Nhà máy sản xuất lớn
Dây chuyền tự động
Hệ thống cần khí liên tục
📊 DẢI CÔNG SUẤT SIÊU RỘNG – ĐÁP ỨNG MỌI QUY MÔ
⚡ Từ 15 kW → 315 kW
💨 Lưu lượng lên đến 73 m³/phút
👉 Từ xưởng nhỏ đến nhà máy lớn đều có model phù hợp
🎛️ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH – VẬN HÀNH DỄ DÀNG
📟 Màn hình điều khiển trực quan
📈 Theo dõi áp suất – lưu lượng – nhiệt độ
⚙️ Tự động tối ưu chế độ hoạt động
👉 Giảm phụ thuộc vào kỹ thuật viên
🧩 PHÂN LOẠI DÒNG PMVF – CHỌN ĐÚNG MÁY, TIẾT KIỆM HƠN
🔷 PMVF-II (2 CẤP NÉN – HIỆU SUẤT CAO NHẤT)
👉 Dành cho nhà máy lớn, vận hành liên tục
🔹 Áp suất: 0.6 – 0.8 MPa
🔹 Lưu lượng: 14 → 73 m³/phút
🔹 Công suất: 75 → 315 kW
🔷 PMVF ÁP SUẤT THẤP (4.5 BAR)
👉 Tối ưu điện năng cho hệ thống áp thấp
🔹 Áp suất: 0.45 MPa
🔹 Lưu lượng lớn hơn cùng công suất
👉 Rất phù hợp:
Ngành dệt
Thực phẩm
Bao bì
🔷 PMVF-II CÔNG SUẤT NHỎ
👉 Xưởng sản xuất vừa và nhỏ
🔹 22 → 75 kW
🔹 3.8 → 16.5 m³/phút
🔷 PMVFQ (1 CẤP NÉN – CHI PHÍ TỐI ƯU)
👉 Giải pháp kinh tế
🔹 15 → 55 kW
🔹 Dễ lắp đặt – dễ vận hành
🏗️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ – PMVF CÓ MẶT Ở KHẮP NƠI
PMVF đang được sử dụng rộng rãi trong:
🏭 Nhà máy sản xuất công nghiệp
🧵 Dệt may – nhuộm
🍜 Thực phẩm & đồ uống
⚙️ Cơ khí chế tạo
🔌 Điện tử – linh kiện
🤖 Hệ thống tự động hóa
👉 Bất kỳ nơi nào cần khí nén ổn định → PMVF đều đáp ứng tốt
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG PMVF (2 CẤP NÉN)
|
Model |
Áp suất (MPa) |
Lưu lượng (m³/min) |
Công suất (kW) |
Đầu nối |
Trọng lượng (kg) |
Kích thước (mm) |
|
PMVF100-6-II |
0.6 |
16.55 |
75 |
DN65 |
2220 |
2760×1630×1735 |
|
PMVF120-7-II |
0.7 |
20.15 |
90 |
DN80 |
2770 |
2760×1630×1735 |
|
PMVF150-8-II |
0.8 |
23.00 |
110 |
DN80 |
3000 |
3070×1810×1800 |
|
PMVF180-6-II |
0.6 |
32.88 |
132 |
DN100 |
4440 |
3660×1980×2100 |
|
PMVF215-7-II |
0.7 |
36.60 |
160 |
DN100 |
4700 |
3660×1980×2100 |
|
PMVF250-8-II |
0.8 |
39.80 |
185 |
DN100 |
4860 |
3660×1980×2100 |
|
PMVF295-6-II |
0.6 |
55.90 |
220 |
DN100 |
6120 |
3890×2160×2250 |
|
PMVF335-7-II |
0.7 |
58.20 |
250 |
DN125 |
6700 |
3890×2160×2250 |
|
PMVF375-8-II |
0.8 |
62.40 |
280 |
DN125 |
7100 |
4110×2310×2350 |
|
PMVF420-6-II |
0.6 |
73.30 |
315 |
DN125 |
8100 |
4110×2370×2525 |
📊 THÔNG SỐ DÒNG PMVF ÁP SUẤT THẤP (4.5 BAR)
|
Model |
Áp suất |
Lưu lượng |
Công suất |
Đầu nối |
|
PMVF100-4.5-II |
0.45 |
19.89 |
75 |
DN80 |
|
PMVF150-4.5-II |
0.45 |
30.34 |
110 |
DN100 |
|
PMVF215-4.5-II |
0.45 |
43.10 |
160 |
DN125 |
|
PMVF295-4.5-II |
0.45 |
59.66 |
220 |
DN150 |
|
PMVF335-4.5-II |
0.45 |
69.90 |
250 |
DN150 |
📊 THÔNG SỐ PMVF CÔNG SUẤT NHỎ
|
Model |
Áp suất |
Lưu lượng |
Công suất |
|
PMVF22-II |
0.6–0.9 |
3.8–4.6 |
22 |
|
PMVF37-II |
0.6–0.9 |
6.5–7.65 |
37 |
|
PMVF55-II |
0.6–0.9 |
10.5–12.5 |
55 |
|
PMVF75-II |
0.6–0.9 |
14.5–16.5 |
75 |
📊 THÔNG SỐ PMVFQ (1 CẤP NÉN)
|
Model |
Áp suất |
Lưu lượng |
Công suất |
|
PMVFQ15 |
0.6–0.9 |
2.37–2.88 |
15 |
|
PMVFQ22 |
0.6–0.9 |
3.61–4.22 |
22 |
|
PMVFQ37 |
0.6–0.9 |
6.28–7.42 |
37 |
|
PMVFQ55 |
0.6–0.9 |
9.99–11.95 |
55 |
💎 TẠI SAO DOANH NGHIỆP CHỌN PMVF THAY VÌ MÁY THƯỜNG?
💸 Giảm chi phí điện hàng tháng rõ rệt
🛠️ Ít hỏng vặt – giảm bảo trì
📈 Tăng hiệu suất dây chuyền
🔄 Hoạt động ổn định dài hạn
🌍 Phù hợp xu hướng tiết kiệm năng lượng
📣 ĐỪNG ĐỂ CHI PHÍ ĐIỆN “ĂN MÒN” LỢI NHUẬN CỦA BẠN!
👉 Nếu doanh nghiệp của bạn đang:
Chạy máy nén khí 8–24h/ngày
Chi phí điện tăng cao
Máy cũ hoạt động kém ổn định
🔥 Đây là thời điểm tốt nhất để nâng cấp lên PMVF
🎯 LIÊN HỆ NGAY – NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ CHÍNH XÁC
📞 Gọi ngay để được tư vấn chọn model phù hợp
📩 Nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế
🛠️ Hỗ trợ khảo sát – thiết kế hệ thống khí nén
👉 Chỉ cần để lại thông tin – chúng tôi sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng trăm triệu chi phí vận hành mỗi năm!