MÁY CHIẾT RÓT PISTON DẠNG SỆT PPF-T – ĐỊNH LƯỢNG 5–5000ML, CHIẾT RÓT CHÍNH XÁC ≤1%
Sản phẩm của bạn có dạng sệt, nhớt hoặc độ đặc cao và cần một thiết bị chiết rót dễ vận hành, dễ bố trí?
👉 PPF-T Series là dòng máy chiết rót piston cho sản phẩm dạng sệt, sử dụng khí nén làm nguồn động lực, kết hợp linh kiện khí nén chính xác và thiết kế dạng bàn gọn gàng.
Với 6 model từ 5 ml đến 5000 ml, PPF-T mang đến nhiều lựa chọn dung tích cho các nhu cầu chiết rót khác nhau.

⚙️ PISTON KHÍ NÉN – GIẢI PHÁP CHO SẢN PHẨM DẠNG SỆT
💨 PPF-T sử dụng khí nén 0,4–0,6 MPa làm nguồn động lực cho cơ cấu piston, phù hợp với hệ thống chiết rót dạng sệt.
🎯 Độ chính xác chiết rót ≤1%, hỗ trợ kiểm soát lượng sản phẩm trong từng lần chiết.
🔧 Máy được cấu thành từ các linh kiện khí nén chính xác, tạo nên cấu hình vận hành đơn giản và thuận tiện cho quá trình sử dụng.
🧴 PHẦN TIẾP XÚC VẬT LIỆU BẰNG INOX 304
✨ PPF-T sử dụng inox 304 tại phần tiếp xúc với vật liệu, phù hợp với các quy trình cần chú trọng đến vật liệu tiếp xúc trong quá trình chiết rót.
🛡️ Kết hợp cùng cơ cấu piston khí nén, thiết bị hướng đến sự ổn định và thuận tiện khi xử lý các sản phẩm dạng sệt phù hợp.
🔩 Một phần xi lanh khí sử dụng linh kiện thương hiệu Airtac, góp phần hoàn thiện hệ thống khí nén của máy.
🖐️ THIẾT KẾ DẠNG BÀN – GỌN GÀNG, DỄ BỐ TRÍ
📦 Table Type – thiết kế dạng bàn giúp PPF-T phù hợp với những khu vực thao tác cần cấu hình gọn.
🦶 Công tắc chân hỗ trợ người vận hành kích hoạt quá trình chiết rót thuận tiện hơn.
🎛️ Máy thuộc dạng bán tự động, phù hợp với những quy trình cần người vận hành kiểm soát thao tác chiết.
🛠️ Thiết kế hướng đến vận hành đơn giản và dễ bảo trì, thuận tiện cho quá trình sử dụng thường xuyên.
🚀 6 MODEL – LINH HOẠT TỪ 5ML ĐẾN 5000ML
💧 PPF-50T: 5–50 ml
💧 PPF-250T: 50–250 ml
💧 PPF-500T: 100–500 ml
💧 PPF-1000T: 200–1000 ml
💧 PPF-2000T: 300–2000 ml
💧 PPF-5000T: 500–5000 ml
🎯 Dải dung tích rộng giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn model theo quy cách chiết rót thực tế, từ sản phẩm dung tích nhỏ đến các dòng cần chiết lượng lớn.
🏭 ỨNG DỤNG CHO SẢN PHẨM DẠNG SỆT
🥣 SẢN PHẨM DẠNG SỆT: PPF-T được thiết kế chuyên cho nhu cầu chiết rót sản phẩm dạng sệt theo dung tích.
🥤 ĐỒ UỐNG: Có thể ứng dụng cho các sản phẩm phù hợp với cơ cấu piston chiết rót.
🧪 HÓA CHẤT: Hỗ trợ chiết rót các sản phẩm hóa chất dạng sệt phù hợp.
🏪 CƠ SỞ SẢN XUẤT: Phù hợp bố trí tại nhà xưởng, xưởng gia công, cửa hàng chuyên dụng và các khu vực có đủ không gian.
💎 PPF-T – TẬP TRUNG VÀO KHẢ NĂNG CHIẾT RÓT DẠNG SỆT
🔹 CHIẾT RÓT 5–5000 ML – 6 model đáp ứng nhiều mức dung tích.
🔹 PISTON KHÍ NÉN – sử dụng khí nén 0,4–0,6 MPa làm nguồn động lực.
🔹 ĐỘ CHÍNH XÁC ≤1% – hỗ trợ kiểm soát lượng chiết.
🔹 INOX 304 – sử dụng tại phần tiếp xúc với vật liệu.
🔹 THIẾT KẾ DẠNG BÀN – thuận tiện bố trí tại khu vực thao tác.
🔹 CÔNG TẮC CHÂN – hỗ trợ thao tác chiết rót thuận tiện.
🔹 BÁN TỰ ĐỘNG – phù hợp với quy trình cần người vận hành kiểm soát quá trình chiết.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY PPF-T SERIES
|
Hạng mục |
PPF-50T |
PPF-250T |
PPF-500T |
PPF-1000T |
PPF-2000T |
PPF-5000T |
|
Điện áp |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
|
Công suất |
20 W |
20 W |
20 W |
20 W |
20 W |
20 W |
|
Áp suất khí |
0,4–0,6 MPa |
0,4–0,6 MPa |
0,4–0,6 MPa |
0,4–0,6 MPa |
0,4–0,6 MPa |
0,4–0,6 MPa |
|
Phạm vi chiết rót |
5–50 ml |
50–250 ml |
100–500 ml |
200–1000 ml |
300–2000 ml |
500–5000 ml |
|
Năng suất chiết |
10–18 lần/phút |
10–18 lần/phút |
10–18 lần/phút |
10–18 lần/phút |
10–18 lần/phút |
10–18 lần/phút |
|
Độ chính xác |
≤1% |
≤1% |
≤1% |
≤1% |
≤1% |
≤1% |
|
Kích thước (D×R×C) |
77×25×78 cm |
77×25×78 cm |
88×25×77 cm |
101×25×77 cm |
112×25×77 cm |
130×25×77 cm |
|
Trọng lượng tịnh |
26,5 kg |
25,5 kg |
27 kg |
40 kg |
43 kg |
50 kg |
📞 SẢN PHẨM CỦA BẠN ĐANG CÓ ĐỘ SỆT BAO NHIÊU? GỬI MẪU ĐỂ TƯ VẤN ĐÚNG MODEL!
💬 Gửi tên sản phẩm + độ sệt/độ nhớt + dung tích cần chiết + loại chai hoặc bao bì.
🔥 Đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn đối chiếu với PPF-50T / 250T / 500T / 1000T / 2000T / 5000T, từ đó xác định model và phạm vi chiết rót phù hợp với nhu cầu thực tế.