TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI BỘT SSP3-41
Máy đóng gói bột dạng 3 hoặc 4 biên trục vít SSP3-41 được thiết kế để đóng gói các sản phẩm dạng bột mịn. Máy sử dụng trục vít định lượng để chia nguyên liệu theo khối lượng cài đặt. Thiết bị hỗ trợ kiểu túi ép 3 hoặc 4 cạnh, phù hợp với nhiều quy cách bao bì nhỏ.
Máy có thể được sử dụng để đóng gói bột canh, bột gia vị, mì chính, thuốc bột, bột rau câu, ngũ vị hương và bột mỹ phẩm. Chất liệu túi hỗ trợ gồm màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp có thể lựa chọn vật liệu theo yêu cầu bảo quản và đặc tính sản phẩm.
Model SSP3-41 hỗ trợ khối lượng từ 5–100 g/túi. Tốc độ đóng gói theo thông số cung cấp đạt 25–50 gói/phút. Phễu chứa có dung tích 10–30 lít, phù hợp để đánh giá nhu cầu cấp liệu trong quá trình vận hành.
Ngoài SSP3-41, dòng máy còn có model SSP3-42. Model này hỗ trợ phạm vi định lượng lớn hơn và kích thước túi rộng hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên khối lượng đóng gói, kích thước bao bì và sản lượng thực tế.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BỘT SSP3-41
Định lượng bằng trục vít
Máy sử dụng trục vít định lượng để cấp nguyên liệu vào từng túi. Phương pháp này phù hợp để xem xét khi đóng gói các sản phẩm dạng bột.
SSP3-41 hỗ trợ khối lượng từ 5–100 g/túi. Phạm vi này đáp ứng nhu cầu đóng gói các gói bột nhỏ. Độ chính xác thực tế cần được kiểm tra bằng nguyên liệu và cài đặt phù hợp.
Hỗ trợ túi ép 3 hoặc 4 biên
Máy hỗ trợ kiểu túi ép 3 hoặc 4 cạnh. Đây là những dạng bao bì thường được sử dụng cho các sản phẩm bột đóng gói theo khẩu phần nhỏ.
Kiểu túi phù hợp giúp sản phẩm có hình thức đồng nhất và thuận tiện cho khâu phân phối. Doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình tạo túi trước khi đặt mua máy.
Sử dụng màng phức hợp và màng nhôm
SSP3-41 hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Việc lựa chọn chất liệu cần căn cứ vào yêu cầu bảo quản và khả năng tương thích với hệ thống hàn túi.
Trước khi sản xuất hàng loạt, nên chạy thử bằng mẫu màng thực tế. Bước này giúp kiểm tra khả năng tạo túi và chất lượng đường hàn.
Phù hợp nhiều loại bột mịn
Máy có thể được xem xét cho nhiều sản phẩm như bột canh, bột gia vị, mì chính, thuốc bột và bột mỹ phẩm. Mỗi loại nguyên liệu có thể có đặc tính chảy và độ mịn khác nhau.
Doanh nghiệp nên thử nghiệm với từng loại bột dự kiến đóng gói. Kết quả chạy thử giúp đánh giá khả năng cấp liệu và độ ổn định của khối lượng thành phẩm.
Tốc độ đóng gói 25–50 gói/phút
Theo thông số được cung cấp, SSP3-41 đạt tốc độ 25–50 gói/phút. Đây là cơ sở tham khảo khi lập kế hoạch sản xuất.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo khối lượng mỗi túi, đặc tính nguyên liệu và vật liệu bao bì. Nên kiểm tra năng suất với quy cách sản phẩm chính trước khi đưa máy vào vận hành thường xuyên.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI BỘT DẠNG 3 HOẶC 4 BIÊN
Đóng gói bột gia vị và bột canh
Máy có thể được sử dụng để đóng gói bột canh, bột gia vị và ngũ vị hương. Khả năng định lượng theo từng gói giúp doanh nghiệp chuẩn hóa khối lượng thành phẩm.
Với từng loại bột, cần kiểm tra đặc tính cấp liệu để lựa chọn thông số phù hợp. Việc chạy thử giúp xác định khối lượng và tốc độ vận hành thực tế.
Đóng gói mì chính
Mì chính dạng bột hoặc hạt mịn có thể được xem xét cho dòng máy này. Cần kiểm tra đặc tính nguyên liệu và khả năng định lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
Đóng gói bột rau câu
Máy có thể được cân nhắc để đóng gói bột rau câu theo các quy cách nhỏ. Doanh nghiệp nên kiểm tra độ mịn, khả năng chảy và độ ổn định của nguyên liệu trong quá trình cấp liệu.
Đóng gói thuốc bột
Đối với thuốc bột, cần xác nhận máy có đáp ứng yêu cầu vệ sinh, kiểm soát nhiễm chéo và tiêu chuẩn sản xuất liên quan hay không. Không nên mặc định thiết bị phù hợp cho sản xuất dược phẩm nếu chưa xác minh cấu hình và tiêu chuẩn áp dụng.
Đóng gói bột mỹ phẩm
Máy có thể được xem xét cho các sản phẩm bột mỹ phẩm đóng gói theo khẩu phần. Vật liệu bao bì và điều kiện vệ sinh cần phù hợp với đặc tính sản phẩm.
SO SÁNH MÁY SSP3-41 VÀ SSP3-42
Dòng máy có hai model chính là SSP3-41 và SSP3-42. Cả hai đều sử dụng trục vít định lượng và hỗ trợ túi ép 3 hoặc 4 biên. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi định lượng, dung tích phễu, kích thước túi và tốc độ công bố.
SSP3-41 phù hợp hơn với nhu cầu đóng gói các gói nhỏ. SSP3-42 có thể phù hợp khi cần tăng khối lượng mỗi túi hoặc sử dụng bao bì lớn hơn.
Tốc độ công bố của hai model không hoàn toàn giống nhau. Doanh nghiệp nên đối chiếu năng suất thực tế với khối lượng đóng gói và đặc tính nguyên liệu trước khi lựa chọn.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY SSP3-41 VÀ SSP3-42
|
Thông số |
SSP3-41 |
SSP3-42 |
|
Nguyên liệu |
Bột mịn, các loại bột xay mịn, bột canh, bột gia vị, mì chính, thuốc bột, bột rau câu, ngũ vị hương, bột mỹ phẩm |
Bột mịn, các loại bột xay mịn, bột canh, bột gia vị, mì chính, thuốc bột, bột rau câu, ngũ vị hương, bột mỹ phẩm |
|
Kiểu túi |
Ép 3 hoặc 4 cạnh (biên) |
Ép 3 hoặc 4 cạnh (biên) |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp |
Trục vít định lượng |
Trục vít định lượng |
|
Phễu chứa |
10–30 L |
20–50 L |
|
Khối lượng tịnh |
5–100 g/túi |
20–150 g/túi |
|
Kích thước túi |
D: 50–120 × R: 30–100 mm |
D: 50–150 × R: 30–120 mm |
|
Khổ cuộn màng |
Tối đa 250 mm |
Tối đa 350 mm |
|
Tốc độ |
25–50 gói/phút |
25–45 gói/phút |
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY
Xác định khối lượng đóng gói
Trước khi chọn máy, doanh nghiệp nên xác định khối lượng tiêu chuẩn của từng loại bột. SSP3-41 hỗ trợ 5–100 g/túi, trong khi SSP3-42 hỗ trợ 20–150 g/túi.
Nếu sản phẩm chủ yếu có khối lượng nhỏ, SSP3-41 là model đáng cân nhắc. Với nhu cầu đóng gói lượng lớn hơn, nên xem xét SSP3-42.
Kiểm tra đặc tính nguyên liệu
Độ mịn và khả năng chảy của bột có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu. Vì vậy, nên chạy thử bằng nguyên liệu thực tế để kiểm tra khối lượng và độ ổn định của từng gói.
Nếu đóng gói nhiều loại bột, cần đánh giá từng loại riêng biệt. Điều này giúp xác định cấu hình phù hợp và hạn chế sai lệch khi chuyển đổi sản phẩm.
Lựa chọn màng bao bì phù hợp
Máy hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp nên kiểm tra độ tương thích của màng với hệ thống tạo hình và hàn túi.
Đồng thời, cần xác nhận kích thước túi nằm trong giới hạn của model được chọn. Chuẩn bị mẫu màng trước khi đặt mua sẽ giúp quá trình kiểm tra thuận tiện hơn.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ
Bột có thể bám lại trong trục vít và các khu vực tiếp xúc nguyên liệu. Doanh nghiệp nên tuân thủ hướng dẫn vệ sinh của nhà sản xuất, đặc biệt khi thay đổi loại bột.
Đối với sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, cần xác minh yêu cầu vệ sinh và tiêu chuẩn áp dụng. Việc bảo trì đúng hướng dẫn cũng hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của thiết bị.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI BỘT SSP3-41 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói bột dạng 3 hoặc 4 biên trục vít SSP3-41 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu đóng gói bột mịn theo quy cách nhỏ. Máy sử dụng trục vít định lượng, hỗ trợ túi ép 3 hoặc 4 biên và đạt tốc độ công bố 25–50 gói/phút.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định loại bột, khối lượng mỗi gói, kích thước túi và chất liệu màng. Nếu cần đóng gói khối lượng lớn hơn, có thể cân nhắc model SSP3-42.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về giá bán, cấu hình máy, chính sách bảo hành và model phù hợp với nhu cầu sản xuất. Cung cấp mẫu nguyên liệu và quy cách bao bì dự kiến sẽ giúp việc tư vấn chính xác hơn.