TỔNG QUAN MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA SP-RPP1
Máy đóng gói thạch dừa tự động SP-RPP1 được thiết kế cho nguyên liệu gồm thạch dừa và nước đường. Máy sử dụng hệ thống bơm kết hợp cốc đong để cấp liệu theo cấu hình định lượng.
Thiết bị tạo túi ép bụng giữa, phù hợp với các sản phẩm đóng gói dạng túi nhỏ. Chất liệu bao bì được giới thiệu gồm màng phức hợp và màng nhôm. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu với sản phẩm trước khi sản xuất.
SP-RPP1 có phạm vi định lượng từ 5–100 ml/túi. Kích thước túi hỗ trợ dài 50–120 mm và rộng 30–100 mm. Khổ cuộn màng tối đa là 250 mm, với tốc độ công bố từ 20–45 gói/phút.
Máy có dung tích phễu chứa từ 10–30 lít. Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở sản xuất thạch dừa đóng gói cùng nước đường. Tuy nhiên, khả năng xử lý phần thạch và chất lỏng cần được kiểm tra bằng mẫu nguyên liệu thực tế.
ƯU ĐIỂM CỦA MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA SP-RPP1
Kết hợp bơm và cốc đong
SP-RPP1 sử dụng phương pháp bơm kết hợp cốc đong. Cấu hình này được thiết kế để phục vụ quá trình cấp liệu và định lượng theo yêu cầu sản phẩm.
Với nguyên liệu gồm thạch dừa và nước đường, doanh nghiệp cần xác nhận cách máy xử lý phần thạch và phần nước. Kích thước miếng thạch, tỷ lệ chất lỏng và đặc tính nguyên liệu đều cần được kiểm tra trước khi vận hành.
Định lượng từ 5–100 ml/túi
Máy hỗ trợ phạm vi định lượng được công bố từ 5–100 ml/túi. Dải định lượng này giúp doanh nghiệp xem xét các quy cách đóng gói nhỏ.
Lượng thành phẩm thực tế cần phù hợp với kích thước túi và tỷ lệ thạch dừa, nước đường. Nên chạy thử để đánh giá độ đồng đều giữa các túi và khả năng cấp liệu ổn định.
Túi ép bụng giữa
Thiết bị sử dụng kiểu túi ép bụng giữa. Đây là dạng bao bì cần được lựa chọn theo kích thước thành phẩm và thiết kế đường ép.
Với sản phẩm chứa cả thạch và nước đường, cần kiểm tra vị trí hàn kín để hạn chế nguyên liệu lọt vào đường ép. Việc thử mẫu giúp đánh giá chất lượng túi sau khi đóng gói.
Hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm
Máy được giới thiệu là hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu bảo quản, đặc tính sản phẩm và khả năng hàn kín.
Không phải mọi loại màng đều phù hợp với mọi cấu hình đóng gói. Doanh nghiệp nên xác nhận loại vật liệu cụ thể với nhà cung cấp trước khi đặt mua.
Tốc độ đóng gói 20–45 gói/phút
Tốc độ công bố của SP-RPP1 đạt 20–45 gói/phút. Đây là thông số tham khảo để doanh nghiệp đánh giá năng lực sản xuất.
Năng suất thực tế phụ thuộc vào lượng nguyên liệu trong mỗi túi và đặc tính của thạch dừa. Nếu miếng thạch có kích thước lớn hoặc phân bố không đồng đều, cần kiểm tra khả năng cấp liệu trước khi xác định tốc độ vận hành.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA TỰ ĐỘNG
Máy đóng gói SP-RPP1 có thể được cân nhắc cho sản phẩm thạch dừa kết hợp nước đường. Ứng dụng thực tế cần được xác nhận theo kích thước miếng thạch và quy cách bao bì.
Thạch dừa nước đường: Đóng gói phần thạch và nước đường theo định lượng phù hợp.
Thạch dừa đóng gói khẩu phần nhỏ: Có thể xem xét cho các sản phẩm chia thành từng túi riêng.
Sản phẩm thạch dùng kèm đồ uống: Cần kiểm tra kích thước miếng thạch và khả năng cấp liệu.
Sản phẩm thực phẩm tiện lợi: Có thể cân nhắc nếu nguyên liệu và bao bì đáp ứng yêu cầu của máy.
Với nguyên liệu có miếng thạch lớn, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu để kiểm tra. Cần xác nhận khả năng cấp liệu, độ kín bao bì và độ ổn định định lượng trước khi sản xuất hàng loạt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA SP-RPP1
Thông tin nguyên liệu và bao bì
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
SP-RPP1 |
|
Nguyên liệu |
Thạch dừa và nước đường |
|
Kiểu túi |
Ép bụng giữa |
|
Chất liệu túi |
Màng phức hợp, màng nhôm |
|
Phương pháp |
Bơm + cốc đong |
|
Dung tích phễu chứa |
10–30 L |
Thông số vận hành
|
Thông số |
Giá trị |
|
Khối lượng tịnh/định lượng |
5–100 ml/túi |
|
Kích thước túi |
D: 50–120 × R: 30–100 mm |
|
Khổ cuộn màng tối đa |
250 mm |
|
Tốc độ |
20–45 gói/phút |
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA PHÙ HỢP
Kiểm tra kích thước miếng thạch
Kích thước miếng thạch ảnh hưởng đến khả năng cấp liệu. Miếng thạch quá lớn hoặc không đồng đều có thể gây khó khăn cho quá trình đóng gói.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu thạch dừa theo đúng quy cách sản xuất. Nhà cung cấp cần kiểm tra khả năng xử lý nguyên liệu trước khi xác nhận cấu hình máy.
Xác định tỷ lệ thạch và nước đường
Tỷ lệ giữa phần thạch và nước đường ảnh hưởng đến lượng nguyên liệu trong mỗi túi. Vì vậy, cần xác định rõ định lượng mong muốn và cách phân chia thành phần.
Hãy cung cấp mẫu sản phẩm cùng thông tin về tỷ lệ nguyên liệu. Việc chạy thử giúp đánh giá khả năng cấp liệu và độ đồng đều giữa các túi.
Lựa chọn kích thước túi
SP-RPP1 hỗ trợ túi dài 50–120 mm và rộng 30–100 mm. Doanh nghiệp cần đối chiếu kích thước này với lượng thạch và nước đường trong mỗi túi.
Nên chuẩn bị mẫu túi hoặc bản vẽ bao bì. Điều này giúp xác nhận kích thước và vị trí đường ép phù hợp với sản phẩm.
Kiểm tra vật liệu bao bì
Máy hỗ trợ màng phức hợp và màng nhôm theo thông tin cấu hình. Doanh nghiệp cần xác nhận loại màng cụ thể có phù hợp với sản phẩm và phương pháp hàn kín hay không.
Với sản phẩm chứa chất lỏng, cần kiểm tra kỹ độ kín của túi. Chạy thử giúp đánh giá nguy cơ rò rỉ trong quá trình đóng gói và xử lý thành phẩm.
Đánh giá năng suất thực tế
Tốc độ công bố đạt 20–45 gói/phút. Tuy nhiên, năng suất thực tế còn phụ thuộc vào kích thước miếng thạch, tỷ lệ nước đường và định lượng mỗi túi.
Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử bằng nguyên liệu thực tế. Kết quả giúp xác định mức năng suất phù hợp với kế hoạch sản xuất.
MUA MÁY ĐÓNG GÓI THẠCH DỪA SP-RPP1 Ở ĐÂU?
Máy đóng gói thạch dừa SP-RPP1 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần đóng gói thạch dừa cùng nước đường. Máy có phạm vi định lượng 5–100 ml/túi, sử dụng túi ép bụng giữa và đạt tốc độ công bố 20–45 gói/phút.
Trước khi đầu tư, hãy chuẩn bị mẫu thạch dừa, tỷ lệ nước đường và kích thước túi dự kiến. Những thông tin này giúp xác nhận khả năng cấp liệu, định lượng và độ kín bao bì.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy đóng gói phù hợp, xác nhận thông số kỹ thuật và kiểm tra khả năng đáp ứng với sản phẩm thực tế.