Máy Tiện CNC Hạng Nặng DHT-1120-152 – Gia Công Siêu Hạng Nặng, Độ Chính Xác Cao, Hiệu Suất Vượt Trội
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-1120-152 là dòng máy tiện CNC công nghiệp siêu hạng nặng được thiết kế để gia công các chi tiết có đường kính lớn, chiều dài dài và trọng lượng nặng. Với đường kính tiện qua giường Ø1120 mm, lỗ trục chính Ø152 mm (6"), động cơ trục chính 22 kW, cùng kết cấu thân máy cứng vững và khả năng mở rộng khoảng cách chống tâm từ 1.000 mm đến 6.000 mm, model này là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, đóng tàu, dầu khí, năng lượng và sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô lớn.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-1120-152
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện CNC hạng nặng DHT-1120-152
⚙️ Model: DHT-1120-152
🔩 Loại máy: Máy tiện CNC hạng nặng
⚡ Động cơ trục chính: 22 kW
🔄 Tốc độ trục chính: 6 – 500 vòng/phút
📏 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn từ 1.000 mm đến 6.000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục công nghiệp cỡ lớn, trục cán, trục thủy lực, ống thép đường kính lớn, mặt bích, chi tiết máy siêu trường và các sản phẩm cơ khí hạng nặng.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Máy tiện CNC DHT-1120-152 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu gia công siêu nặng với độ chính xác cao, khả năng chịu tải vượt trội và vận hành ổn định trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-1120-152
📏 Khả năng gia công
🔹 Đường kính tiện qua giường: 1.120 mm
🔹 Chiều cao tâm: 560 mm
🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang: 760 mm
🔹 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn 1.000 / 1.500 / 2.000 / 3.000 / 4.000 / 5.000 / 6.000 mm
🛠 KẾT CẤU MÁY
🔹 Chiều rộng băng máy: 510 mm
🔹 Kết cấu thân máy: Gang đúc nguyên khối, chịu tải lớn và giảm rung động hiệu quả.
🔹 Chiều dài băng máy theo từng phiên bản:
✨ 1.000 mm: 3.300 mm
✨ 1.500 mm: 3.800 mm
✨ 2.000 mm: 4.300 mm
✨ 3.000 mm: 5.300 mm
✨ 4.000 mm: 6.300 mm
✨ 5.000 mm: 7.300 mm
✨ 6.000 mm: 8.300 mm
🔹 Thiết kế tối ưu giúp đảm bảo độ ổn định khi gia công các chi tiết có kích thước và trọng lượng lớn.
⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø152 mm (6")
🔹 Chuẩn mũi trục chính: A2-11
🔹 Phạm vi tốc độ trục chính: 6 – 500 vòng/phút
🔹 Động cơ trục chính: Fanuc α22 – 22 kW
Lỗ trục chính lớn kết hợp tốc độ thấp và mô-men xoắn cao giúp gia công hiệu quả các phôi có đường kính lớn và vật liệu cứng.
🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG
🔹 Hành trình trục X: 560 mm
🔹 Hành trình trục Z:
✨ 1.000 mm
✨ 1.500 mm
✨ 2.000 mm
✨ 3.000 mm
✨ 4.000 mm
✨ 5.000 mm
✨ 6.000 mm
Lưu ý: Hành trình thực tế của trục X và Z có thể thay đổi tùy theo cấu hình tháp dao, mâm cặp hoặc ụ động.
🔹 Vít me bi trục X: C3 Ø25 – bước ren 5 mm
🔹 Vít me bi trục Z (1 – 4 m): C3 Ø50 – bước ren 10 mm
🔹 Vít me bi trục Z (5 – 6 m): C3 Ø63 – bước ren 10 mm
⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục X: 3.000 mm/phút
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục Z: 3.000 mm/phút
🛠 THÁP DAO
🔹 Tháp dao tiêu chuẩn: H4-185
🔹 Kích thước cán dao ngoài: 25 × 25 mm
🔹 Đường kính dao tiện trong: Ø40 mm
🔹 Tùy chọn tháp dao thủy lực: H4-250, V8, V12, H4-250VDI
🔹 Tùy chọn tháp dao động lực: VDI30, VDI40, BMT45, BMT55
🧰 Ụ ĐỘNG
🔹 Đường kính nòng ụ động: Ø115 mm
🔹 Độ côn tâm: MT6
🔹 Hành trình ụ động: 300 mm
🔹 Di chuyển ụ động: Bằng tay (tùy chọn động cơ hoặc thủy lực)
🔹 Khóa ụ động: Thủ công (tùy chọn thủy lực)
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
🔹 Động cơ trục chính: 22 kW
🔹 Servo trục X: Fanuc α12 – 3 kW
🔹 Servo trục Z (1 – 4 m): Fanuc α22 – 4 kW
🔹 Servo trục Z (5 – 6 m): Fanuc α30 – 7 kW
⚡ ĐỘNG CƠ – SIÊU MẠNH MẼ, GIA CÔNG HIỆU SUẤT CAO
⚡ Động cơ trục chính 22 kW tạo mô-men xoắn lớn, đáp ứng tốt nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước và trọng lượng rất lớn.
⚙️ Hệ thống servo Fanuc giúp nâng cao độ chính xác định vị, tăng khả năng vận hành ổn định và giảm sai số gia công.
🔄 Dải tốc độ 6 – 500 vòng/phút phù hợp với gia công tải nặng, cắt gọt vật liệu cứng và các chi tiết đường kính lớn.
💧 Hệ thống truyền động mạnh mẽ giúp máy hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
🎯 Đáp ứng tốt các yêu cầu gia công cơ khí chính xác trong ngành công nghiệp nặng.
🛡 KẾT CẤU MÁY – SIÊU CỨNG VỮNG, CHỊU TẢI CAO
🛠 Thân máy bằng gang đúc nguyên khối giúp giảm rung động và tăng tuổi thọ thiết bị.
⚙️ Băng máy rộng 510 mm nâng cao khả năng chịu tải và độ ổn định khi gia công.
🔩 Lỗ trục chính Ø152 mm cho phép gia công các loại ống thép và trục có đường kính lớn.
📏 Hỗ trợ nhiều cấu hình chống tâm từ 1 đến 6 mét, phù hợp với đa dạng nhu cầu sản xuất.
🏭 Thiết kế tối ưu cho các nhà máy cơ khí chế tạo và dây chuyền sản xuất công nghiệp hạng nặng.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Tiện ngoài và tiện trong.
✅ Tiện mặt đầu.
✅ Gia công trục công nghiệp, trục cán và trục thủy lực.
✅ Gia công ống thép đường kính lớn và mặt bích.
✅ Gia công thép, inox, gang và hợp kim.
✅ Gia công chi tiết đơn chiếc và sản xuất hàng loạt.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Đường kính tiện qua giường lên đến Ø1120 mm.
⭐ Đường kính tiện qua bàn dao ngang 760 mm.
⭐ Lỗ trục chính siêu lớn Ø152 mm (6").
⭐ Động cơ trục chính 22 kW mạnh mẽ.
⭐ Servo Fanuc vận hành chính xác và ổn định.
⭐ Băng máy rộng 510 mm, chịu tải lớn.
⭐ Khoảng cách chống tâm linh hoạt từ 1.000 mm đến 6.000 mm.
⭐ Phù hợp gia công các chi tiết siêu trường và tải trọng lớn.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.
⚙️ Xưởng gia công CNC hạng nặng.
🚢 Ngành đóng tàu và công nghiệp hàng hải.
⚡ Ngành dầu khí và năng lượng.
🏗 Chế tạo thiết bị công nghiệp.
🔩 Gia công trục cán, trục thủy lực, ống thép cỡ lớn, mặt bích và các chi tiết cơ khí siêu trường.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy
|
Khoảng cách chống tâm |
Chiều dài máy (mm) |
|
1.000 mm |
5.105 |
|
1.500 mm |
5.605 |
|
2.000 mm |
6.105 |
|
3.000 mm |
7.105 |
|
4.000 mm |
8.105 |
|
5.000 mm |
9.105 |
|
6.000 mm |
10.105 |
📏 Chiều rộng: 2.735 mm
📏 Chiều cao: 2.270 mm
⚖️ Trọng lượng DHT-1120
|
Khoảng cách chống tâm |
NW (kg) |
GW (kg) |
|
1.000 mm |
9.400 |
9.700 |
|
1.500 mm |
9.800 |
10.150 |
|
2.000 mm |
10.200 |
10.600 |
|
3.000 mm |
11.000 |
11.500 |
|
4.000 mm |
11.800 |
12.400 |
|
5.000 mm |
12.600 |
13.300 |
|
6.000 mm |
13.400 |
14.200 |
🎨 MÀU TIÊU CHUẨN
🎨 Phần thân máy: RAL-7024 (Xám đậm)
🎨 Các chi tiết còn lại: RAL-7035 (Xám nhạt)
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-1120-152 là giải pháp tối ưu dành cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính cực lớn, chiều dài lên đến 6 mét và yêu cầu độ chính xác cao. Với đường kính tiện qua giường Ø1120 mm, lỗ trục chính Ø152 mm, động cơ trục chính 22 kW, hệ thống servo Fanuc cùng kết cấu thân máy siêu cứng vững, model này mang lại hiệu suất gia công vượt trội, độ bền cao và đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, đóng tàu và công nghiệp nặng.