Máy Tiện CNC Hạng Nặng DHT-860-152 – Gia Công Chi Tiết Lớn, Độ Chính Xác Cao, Hiệu Suất Mạnh Mẽ
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-152 là dòng máy tiện CNC công nghiệp hạng nặng được thiết kế chuyên dụng để gia công các chi tiết có kích thước lớn, đường kính phôi lớn và tải trọng cao. Sở hữu đường kính tiện qua giường Ø860 mm, lỗ trục chính Ø152 mm (6"), động cơ trục chính 18.5 kW mạnh mẽ cùng kết cấu thân máy cứng vững, model này đáp ứng tối ưu các yêu cầu gia công trong ngành dầu khí, đóng tàu, năng lượng, chế tạo máy và cơ khí công nghiệp nặng.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-860-152
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-152
⚙️ Model: DHT-860-152
🔩 Loại máy: Máy tiện CNC hạng nặng
⚡ Động cơ trục chính: 18.5 kW
🔄 Tốc độ trục chính: 16 – 810 vòng/phút
📏 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn từ 1.000 mm đến 6.000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục công nghiệp, trục thủy lực, ống thép đường kính lớn, mặt bích, trục truyền động và các chi tiết cơ khí hạng nặng.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Máy tiện CNC DHT-860-152 được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu gia công phôi có đường kính lớn với độ chính xác cao, khả năng chịu tải vượt trội và vận hành ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DHT-860-152
📏 Khả năng gia công
🔹 Đường kính tiện qua giường: 860 mm
🔹 Chiều cao tâm: 430 mm
🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang: 500 mm
🔹 Khoảng cách chống tâm: Tùy chọn 1.000 / 1.500 / 2.000 / 3.000 / 4.000 / 5.000 / 6.000 mm
🛠 KẾT CẤU MÁY
🔹 Chiều rộng băng máy: 510 mm
🔹 Kết cấu thân máy: Gang đúc nguyên khối, chịu tải lớn, hạn chế rung động khi gia công.
🔹 Chiều dài băng máy theo từng phiên bản:
✨ 1.000 mm: 3.300 mm
✨ 1.500 mm: 3.800 mm
✨ 2.000 mm: 4.300 mm
✨ 3.000 mm: 5.300 mm
✨ 4.000 mm: 6.300 mm
✨ 5.000 mm: 7.300 mm
✨ 6.000 mm: 8.300 mm
Thiết kế băng máy dài giúp gia công ổn định các chi tiết có chiều dài lớn.
⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø152 mm (6")
🔹 Chuẩn mũi trục chính: A2-11
🔹 Phạm vi tốc độ trục chính: 16 – 810 vòng/phút
🔹 Động cơ trục chính: Fanuc α18 – 18.5 kW
Lỗ trục chính lớn giúp dễ dàng gia công các loại ống, trục và phôi có đường kính lớn.
🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG
🔹 Hành trình trục X: 430 mm
🔹 Hành trình trục Z:
✨ 1.000 mm
✨ 1.500 mm
✨ 2.000 mm
✨ 3.000 mm
✨ 4.000 mm
✨ 5.000 mm
✨ 6.000 mm
Lưu ý: Hành trình thực tế có thể thay đổi theo cấu hình tháp dao, mâm cặp hoặc ụ động.
🔹 Vít me bi trục X: C3 Ø25 – bước ren 5 mm
🔹 Vít me bi trục Z (1 – 4 m): C3 Ø50 – bước ren 10 mm
🔹 Vít me bi trục Z (5 – 6 m): C3 Ø63 – bước ren 10 mm
⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ cắt trục X: 3.000 mm/phút
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ cắt trục Z: 3.000 mm/phút
🛠 THÁP DAO
🔹 Tháp dao tiêu chuẩn: H4-185
🔹 Kích thước cán dao ngoài: 25 × 25 mm
🔹 Đường kính dao tiện trong: Ø40 mm
🔹 Tùy chọn tháp dao thủy lực: H4-250, V8, V12, H4-250VDI
🔹 Tùy chọn tháp dao động lực: VDI30, VDI40, BMT45, BMT55
🧰 Ụ ĐỘNG
🔹 Đường kính nòng ụ động: Ø115 mm
🔹 Độ côn tâm: MT6
🔹 Hành trình ụ động: 300 mm
🔹 Di chuyển ụ động: Bằng tay (tùy chọn động cơ hoặc thủy lực)
🔹 Khóa ụ động: Thủ công (tùy chọn thủy lực)
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
🔹 Động cơ trục chính: 18.5 kW
🔹 Servo trục X: Fanuc α12 – 3 kW
🔹 Servo trục Z (1 – 4 m): Fanuc α22 – 4 kW
🔹 Servo trục Z (5 – 6 m): Fanuc α30 – 7 kW
⚡ ĐỘNG CƠ – CÔNG SUẤT LỚN, GIA CÔNG HIỆU QUẢ
⚡ Động cơ trục chính 18.5 kW cung cấp mô-men xoắn lớn, phù hợp với các công việc gia công nặng.
⚙️ Hệ thống servo Fanuc giúp nâng cao độ chính xác, giảm sai số và tăng năng suất sản xuất.
🔄 Dải tốc độ 16 – 810 vòng/phút tối ưu cho việc gia công các chi tiết có đường kính lớn.
💧 Hệ thống truyền động mạnh mẽ đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
🎯 Phù hợp với các dây chuyền sản xuất yêu cầu gia công liên tục.
🛡 KẾT CẤU MÁY – SIÊU CỨNG VỮNG, CHỊU TẢI LỚN
🛠 Thân máy bằng gang đúc nguyên khối giúp giảm rung động và nâng cao độ chính xác.
⚙️ Băng máy rộng 510 mm tăng khả năng chịu tải và độ ổn định.
🔩 Lỗ trục chính Ø152 mm cho phép gia công các loại phôi, ống và trục có đường kính lớn.
📏 Hỗ trợ nhiều tùy chọn khoảng cách chống tâm từ 1 đến 6 mét, đáp ứng đa dạng yêu cầu sản xuất.
🏭 Thiết kế chuyên dụng cho ngành cơ khí hạng nặng.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Tiện ngoài và tiện trong.
✅ Tiện mặt đầu.
✅ Gia công trục công nghiệp, trục thủy lực và trục truyền động.
✅ Gia công ống thép đường kính lớn và mặt bích.
✅ Gia công thép, inox, gang và hợp kim.
✅ Gia công đơn chiếc và sản xuất hàng loạt.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Đường kính tiện qua giường 860 mm.
⭐ Lỗ trục chính siêu lớn Ø152 mm (6").
⭐ Động cơ trục chính 18.5 kW mạnh mẽ.
⭐ Hệ thống servo Fanuc chính xác.
⭐ Băng máy rộng 510 mm, chịu tải cao.
⭐ Khoảng cách chống tâm tùy chọn từ 1.000 mm đến 6.000 mm.
⭐ Gia công hiệu quả các chi tiết siêu dài và đường kính lớn.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.
⚙️ Xưởng gia công CNC hạng nặng.
🚢 Ngành đóng tàu.
⚡ Ngành dầu khí.
🏗 Ngành năng lượng và chế tạo thiết bị công nghiệp.
🔩 Gia công trục cán, trục thủy lực, ống thép lớn, mặt bích và các chi tiết cơ khí cỡ lớn.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy
|
Khoảng cách chống tâm |
Chiều dài máy (mm) |
|
1.000 mm |
5.105 |
|
1.500 mm |
5.605 |
|
2.000 mm |
6.105 |
|
3.000 mm |
7.105 |
|
4.000 mm |
8.105 |
|
5.000 mm |
9.105 |
|
6.000 mm |
10.105 |
📏 Chiều rộng: 2.735 mm
📏 Chiều cao: 2.270 mm
⚖️ Trọng lượng DHT-860
|
Khoảng cách chống tâm |
NW (kg) |
GW (kg) |
|
1.000 mm |
9.000 |
9.300 |
|
1.500 mm |
9.400 |
9.750 |
|
2.000 mm |
9.800 |
10.200 |
|
3.000 mm |
10.600 |
11.100 |
|
4.000 mm |
11.400 |
12.000 |
|
5.000 mm |
12.200 |
12.900 |
|
6.000 mm |
13.000 |
13.800 |
🎨 MÀU TIÊU CHUẨN
🎨 Phần thân máy: RAL-7024 (Xám đậm)
🎨 Các chi tiết còn lại: RAL-7035 (Xám nhạt)
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện CNC hạng nặng DHT-860-152 là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính lớn, phôi ống cỡ lớn và chiều dài lên đến 6 mét. Với lỗ trục chính Ø152 mm, động cơ trục chính 18.5 kW, hệ thống servo Fanuc, thân máy siêu cứng vững và khả năng cấu hình linh hoạt, model này mang đến hiệu quả gia công vượt trội, độ chính xác cao và độ bền ổn định trong các ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, đóng tàu và sản xuất công nghiệp quy mô lớn.