Máy tiện CNC hạng nặng nhiều đường dẫn hướng (giường phẳng) RHL-960 – Gia Công Chi Tiết Dài Chính Xác, Tải Trọng Lớn, Vận Hành Ổn Định
Máy tiện CNC hạng nặng nhiều đường dẫn hướng (giường phẳng) RHL-960 là dòng máy tiện CNC công suất lớn được thiết kế chuyên dụng cho gia công các chi tiết có kích thước và tải trọng lớn. Với thiết kế 5 đường dẫn hướng, chiều rộng băng máy lên đến 1.250 mm, đường kính tiện tối đa Ø960 mm cùng khoảng cách chống tâm linh hoạt từ 2.000 mm đến 5.000 mm, RHL-960 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công nặng trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, năng lượng và đóng tàu.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN CNC RHL-960
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện CNC hạng nặng nhiều đường dẫn hướng (giường phẳng) RHL-960
⚙️ Model: RHL-960
🔩 Loại máy: Máy tiện CNC giường phẳng hạng nặng
⚡ Động cơ trục chính:
⭐ 22/26 kW (khoảng cách chống tâm 2.000 – 3.000 mm)
⭐ 30/37 kW (khoảng cách chống tâm 4.000 – 5.000 mm)
📏 Khoảng cách giữa hai tâm: 2.000 / 3.000 / 4.000 / 5.000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục dài, trục cán, con lăn, ống công nghiệp, chi tiết máy kích thước lớn và các sản phẩm cơ khí siêu trường.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu.
RHL-960 được thiết kế với kết cấu giường phẳng siêu cứng, hệ thống dẫn hướng 5 ray giúp tăng khả năng chịu tải, giảm rung động và đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình gia công liên tục.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC RHL-960
📏 Khả năng gia công
✨ Đường kính tiện qua giường: Ø960 mm (37.78")
✨ Đường kính cắt cuộn lớn nhất: Ø800 mm
✨ Đường kính cắt cuộn nhỏ nhất: Ø63 mm
✨ Khoảng cách giữa hai tâm:
➡️ 2.000 mm
➡️ 3.000 mm
➡️ 4.000 mm
➡️ 5.000 mm
✨ Chiều dài gia công tối đa:
➡️ 2.000 mm
➡️ 3.000 mm
➡️ 4.000 mm
➡️ 5.000 mm
🛠 KẾT CẤU MÁY
⚙️ Chiều rộng băng máy: 1.250 mm
⚙️ Chiều dài băng máy:
➡️ 4.000 mm
➡️ 5.000 mm
➡️ 6.000 mm
➡️ 7.000 mm
🏗️ Thiết kế 5 đường dẫn hướng giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải khi gia công các chi tiết có trọng lượng lớn.
⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø152 mm
🔹 Tùy chọn lỗ trục chính:
⭐ Ø230 mm
⭐ Ø255 mm
⭐ Ø312 mm
⭐ Ø380 mm
🔹 Chuẩn đầu trục chính:
⭐ A2-11
⭐ Tùy chọn A2-15 hoặc A2-20
🔹 Tốc độ trục chính:
⭐ 6 – 500 vòng/phút
🔹 Hộp tốc độ:
⭐ Tự động 4 cấp bằng hệ thống thủy lực
🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG
⚙️ Hành trình trục X: 400 mm
⚙️ Hành trình trục Z:
➡️ 2.000 mm
➡️ 3.000 mm
➡️ 4.000 mm
➡️ 5.000 mm
⚙️ Vít me bi trục X: Ø40 mm – bước ren 10 mm
⚙️ Vít me bi trục Z: Ø63 mm – bước ren 10 mm
⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU
🚀 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút
🚀 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 5.000 mm/phút
🎯 Tốc độ tiến dao cắt chính xác, ổn định, phù hợp với gia công tải trọng lớn.
🛠 THÁP DAO
🔩 Loại tháp dao:
⭐ Tháp pháo thủy lực H4
⭐ V12
⭐ H4-VDI
🔩 Kích thước cán dao:
⭐ 32 × 32 mm
⭐ Tùy chọn 40 × 40 mm
🧰 Ụ ĐỘNG
⚙️ Đường kính nòng ụ động: Ø150 mm
⚙️ Tùy chọn: Ø200 mm
⚙️ Hành trình nòng ụ: 300 mm
⚙️ Độ côn tâm: MT6
⚙️ Di chuyển nòng ụ:
⭐ Thủ công hoặc điện
⭐ Tùy chọn thủy lực
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
⚡ Động cơ trục chính:
➡️ 22/26 kW (2–3 m)
➡️ 30/37 kW (4–5 m)
⚡ Servo trục X: 4 kW
⚡ Servo trục Z: 4 kW
⚡ Động cơ dẫn động thân ụ động: 0.4 kW
⚡ Động cơ truyền động trục chính ụ động: 0.2 kW
⚡ Bơm thủy lực: 1.5 kW (2 HP)
⚡ Bơm làm mát: 1.275 kW
⚡ ĐỘNG CƠ – MẠNH MẼ, HIỆU SUẤT CAO
⚡ Động cơ công suất lớn đáp ứng tốt nhu cầu gia công liên tục.
⚙️ Servo công suất cao đảm bảo chuyển động chính xác.
🔄 Hệ thống truyền động ổn định, giảm rung và nâng cao chất lượng bề mặt.
💧 Hệ thống làm mát hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ dao cụ.
🎯 Phù hợp với sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
🛡 KẾT CẤU MÁY – SIÊU CỨNG VỮNG
🏗️ Băng máy rộng tới 1.250 mm.
🛠️ Thiết kế 5 đường dẫn hướng chịu tải cực lớn.
⚙️ Vít me bi cấp chính xác C3.
🔩 Khả năng gia công các chi tiết dài tới 5.000 mm.
🏭 Hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất cường độ cao.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Tiện ngoài và tiện trong.
✅ Tiện mặt đầu.
✅ Gia công trục dài, trục cán và con lăn.
✅ Gia công ống thép đường kính lớn.
✅ Gia công thép, inox, gang và hợp kim.
✅ Gia công thiết bị dầu khí, năng lượng và đóng tàu.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Thiết kế giường phẳng 5 đường dẫn hướng siêu cứng.
⭐ Đường kính tiện tối đa Ø960 mm.
⭐ Khoảng cách chống tâm lên tới 5.000 mm.
⭐ Động cơ trục chính công suất lớn.
⭐ Hệ thống servo chính xác.
⭐ Trục chính lỗ lớn Ø152 mm, nhiều tùy chọn mở rộng.
⭐ Chịu tải cao, vận hành ổn định và bền bỉ.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí hạng nặng.
⚙️ Nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp.
🚢 Ngành đóng tàu.
⚡ Nhà máy điện.
🛢️ Ngành dầu khí.
🏗️ Gia công trục cán thép, trục turbine, con lăn và thiết bị siêu trường.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy:
➡️ Dài: 4.250 / 5.250 / 6.250 / 7.250 mm
➡️ Rộng: 2.500 mm
➡️ Cao: 2.260 mm
📏 Diện tích lắp đặt:
➡️ Dài: 6.650 / 7.650 / 8.650 / 9.650 mm
➡️ Rộng: 3.820 mm
⚖️ Trọng lượng RHL-960 (NW/GW):
➡️ 15.500 / 16.400 kg
➡️ 17.500 / 18.500 kg
➡️ 19.500 / 20.600 kg
➡️ 21.500 / 22.700 kg
🎨 MÀU TIÊU CHUẨN
🎨 Phần trên: RAL-7035 (Xám nhạt)
🎨 Phần đế: RAL-7024 (Xám đậm)
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện CNC hạng nặng nhiều đường dẫn hướng (giường phẳng) RHL-960 là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần gia công chi tiết siêu trường, tải trọng lớn và yêu cầu độ chính xác cao. Với kết cấu 5 đường dẫn hướng, băng máy rộng 1.250 mm, động cơ công suất lớn, hệ thống servo hiện đại và khả năng gia công linh hoạt lên đến 5.000 mm, RHL-960 mang lại hiệu suất vượt trội, độ bền cao và đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất trong các ngành cơ khí nặng, đóng tàu, dầu khí và năng lượng.