Máy tiện mặt phẳng CNC DHF-1120, 1220, 1320, 1420, 1520, 1620 X 1000

  theo 
Hỗ trợ trực tuyến
Hà Nội - 0906 066 638

Khôi Nguyên

  chat qua skype

icon email icon tel

0906 066 638

Thùy Chi

  chat qua skype

icon email icon tel

0902 226 358

TP.HCM - 0967 458 568

Quang Được

  chat qua skype

icon email icon tel

0967458568

Nguyên Khôi

  chat qua skype

icon email icon tel

0902226359

Mã: DHF-1120, 1220, 1320, 1420, 1520, 1620 X 1000

Bảo hành: 12 tháng
0
Chú ý: Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Máy Tiện Mặt Phẳng CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000 – Gia Công Siêu Hạng Nặng, Đường Kính Lớn, Độ Chính Xác Cao

Máy tiện mặt phẳng CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000 là dòng máy tiện CNC mặt phẳng hạng nặng được thiết kế chuyên dụng để gia công các chi tiết có đường kính cực lớn như mặt bích, ống thép, trục cỡ lớn, bánh răng và các thiết bị công nghiệp nặng. Với đường kính tiện qua giường lên đến Ø1620 mm, lỗ trục chính tiêu chuẩn Ø152 mm (tùy chọn lên đến Ø380 mm), động cơ trục chính 22 kW cùng hệ thống truyền động thủy lực hiện đại, model này mang đến hiệu suất gia công vượt trội và độ ổn định cao trong các nhà máy cơ khí quy mô lớn.


🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN MẶT PHẲNG CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000

🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện mặt phẳng CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000

⚙️ Model: DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000

🔩 Loại máy: Máy tiện mặt phẳng CNC hạng nặng

Động cơ trục chính: 22 kW (Fanuc α22)

🔄 Tốc độ trục chính: 6 – 500 vòng/phút (tùy cấu hình)

📏 Khoảng cách chống tâm: 1.000 mm

🏭 Ứng dụng: Gia công mặt bích, trục lớn, ống thép, bánh răng, chi tiết cơ khí siêu trường và thiết bị công nghiệp nặng.

🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu

Máy tiện mặt phẳng CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000 đáp ứng hiệu quả nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn, yêu cầu độ chính xác cao và khả năng vận hành liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.


⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN MẶT PHẲNG CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1620 x 1000

📏 Khả năng gia công

🔹 Đường kính tiện qua giường

✨ DHF-1120: Ø1120 mm (44")

✨ DHF-1220: Ø1220 mm (48")

✨ DHF-1320: Ø1320 mm (51.97")

✨ DHF-1420: Ø1420 mm (55.91")

✨ DHF-1520: Ø1520 mm (59.84")

✨ DHF-1620: Ø1620 mm (63.78")

🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang

✨ DHF-1120: 700 mm

✨ DHF-1220: 800 mm

✨ DHF-1320: 900 mm

✨ DHF-1420: 1000 mm

✨ DHF-1520: 1100 mm

✨ DHF-1620: 1200 mm

🔹 Khoảng cách chống tâm: 1.000 mm


🛠 KẾT CẤU MÁY

🔹 Chiều rộng băng máy: 810 mm

🔹 Kiểu dẫn hướng: Hai đường dẫn chịu tải lớn.

🔹 Thân máy: Gang đúc nguyên khối, độ cứng cao, giảm rung hiệu quả khi gia công các chi tiết siêu lớn.

🔹 Thiết kế tối ưu cho gia công tải trọng lớn và vận hành ổn định trong thời gian dài.


⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH

🔹 Lỗ trục chính tiêu chuẩn: Ø152 mm (6")

🔹 Tùy chọn lỗ trục chính:

✨ Ø230 mm (9")

✨ Ø255 mm (10")

✨ Ø312 mm (12")

✨ Ø380 mm (15")

🔹 Chuẩn mũi trục chính:

  • Tiêu chuẩn: A2-11
  • Tùy chọn: A2-15
  • Tùy chọn: A2-20

🔹 Dải tốc độ trục chính:

  • 6 – 500 vòng/phút (tùy cấu hình)
  • 7 – 350 vòng/phút (tùy chọn lỗ trục chính lớn)

🔹 Số cấp tốc độ: 4 cấp tự động điều khiển thủy lực

Tốc độ trục chính có thể thay đổi tùy theo công suất động cơ và cấu hình trục chính.


🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG

🔹 Hành trình trục X

✨ DHF-1120: 560 mm

✨ DHF-1220 ~ DHF-1620: 650 mm

🔹 Hành trình trục Z: 1.000 mm

🔹 Vít me bi trục X: Ø40 mm – bước ren 10 mm – C3

🔹 Vít me bi trục Z: Ø63 mm – bước ren 10 mm – C3

Lưu ý: Hành trình thực tế có thể thay đổi theo cấu hình tháp dao, mâm cặp và ụ động.


⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU

🔹 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút

🔹 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 5.000 mm/phút

🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục X: 3.000 mm/phút

🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục Z: 3.000 mm/phút


🛠 THÁP DAO

🔹 Loại tháp dao: Tháp dao thủy lực 4 vị trí H4

🔹 Kích thước cán dao: 40 × 40 mm

🔹 Đường kính lỗ dao tiện trong: Ø50 mm


HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ

🔹 Động cơ trục chính: 22 kW (Fanuc α22)

🔹 Servo trục X: 4 kW (Fanuc α22)

🔹 Servo trục Z: 4 kW (Fanuc α22)

🔹 Động cơ bơm thủy lực: 1.5 kW (2 HP)

🔹 Động cơ bơm làm mát: 1.275 kW (1.7 HP)


ĐỘNG CƠ – MẠNH MẼ, ỔN ĐỊNH, CHỊU TẢI CAO

⚡ Động cơ trục chính 22 kW tạo mô-men xoắn lớn, đáp ứng các công việc gia công hạng nặng.

⚙️ Servo Fanuc công suất 4 kW cho cả trục X và Z giúp tăng độ chính xác và khả năng định vị.

🔄 Hệ thống truyền động thủy lực 4 cấp giúp chuyển đổi tốc độ linh hoạt.

💧 Hệ thống bơm thủy lực và làm mát hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ dao cụ.

🎯 Đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất liên tục trong các nhà máy công nghiệp.


🛡 KẾT CẤU MÁY – SIÊU CỨNG VỮNG

🛠 Băng máy rộng 810 mm giúp tăng khả năng chịu tải.

⚙️ Hai đường dẫn chịu lực giúp bàn dao di chuyển ổn định.

🔩 Lỗ trục chính tiêu chuẩn Ø152 mm, tùy chọn lên đến Ø380 mm, phù hợp gia công các phôi cực lớn.

📏 Kết cấu thân máy chắc chắn, giảm rung động khi gia công tải nặng.

🏭 Thiết kế tối ưu cho các ngành công nghiệp nặng và sản xuất quy mô lớn.


🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG

✅ Tiện ngoài và tiện trong.

✅ Tiện mặt đầu.

✅ Gia công mặt bích cỡ lớn.

✅ Gia công trục công nghiệp và trục truyền động.

✅ Gia công ống thép đường kính lớn.

✅ Gia công thép, inox, gang và hợp kim.

✅ Gia công chi tiết cơ khí hạng nặng và sản xuất hàng loạt.


ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

⭐ Đường kính tiện tối đa lên đến Ø1620 mm.

⭐ Lỗ trục chính tiêu chuẩn Ø152 mm, tùy chọn đến Ø380 mm.

⭐ Động cơ trục chính 22 kW mạnh mẽ.

⭐ Tháp dao thủy lực H4 vận hành ổn định.

⭐ Servo Fanuc trục X và Z công suất lớn.

⭐ Băng máy rộng 810 mm, chịu tải vượt trội.

⭐ Thiết kế chuyên dụng cho gia công chi tiết siêu lớn.


🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ

🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.

⚙️ Xưởng gia công CNC hạng nặng.

🚢 Ngành đóng tàu.

⚡ Ngành dầu khí và năng lượng.

🏗 Chế tạo thiết bị công nghiệp.

🔩 Gia công mặt bích, trục lớn, ống thép, bánh răng và các chi tiết cơ khí siêu trường.


📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

📏 Kích thước máy (DxRxC):

4.230 × 2.510 ~ 2.760 × 2.115 ~ 2.365 mm

📦 Kích thước đóng gói (Container 40' HQ):

7.100 × 2.300 × 2.670 mm

⚖️ Trọng lượng (NW/GW):

  • DHF-1120: 11.700 / 12.200 kg
  • DHF-1220: 12.100 / 12.600 kg
  • DHF-1320: 12.500 / 13.000 kg
  • DHF-1420: 12.900 / 13.400 kg
  • DHF-1520: 13.300 / 13.700 kg
  • DHF-1620: 13.700 / 14.200 kg


🎨 MÀU TIÊU CHUẨN

🎨 Phần trên: RAL-7035 (Xám nhạt)

🎨 Phần đế: RAL-7024 (Xám đậm)


📌 KẾT LUẬN

Máy tiện mặt phẳng CNC DHF-1120 / 1220 / 1320 / 1420 / 1520 / 1620 x 1000 là giải pháp tối ưu dành cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính cực lớn với độ chính xác cao và hiệu suất ổn định. Sở hữu động cơ trục chính 22 kW, đường kính tiện tối đa lên đến Ø1620 mm, lỗ trục chính tiêu chuẩn Ø152 mm (tùy chọn Ø380 mm), cùng hệ thống servo Fanuc và kết cấu siêu cứng vững, model này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, đóng tàu và sản xuất công nghiệp hạng nặng.



Tổng đài trợ giúp

HN: 0902 226 359

HCM: 0967 458 568

Điền email để nhận các thông tin khuyến mại mới nhất từ www.sieuthimayvietnam.com