⚙️ MÁY QUẤN ỐNG / CUỘN CÁP YUPA-GJ300 – GIẢI PHÁP QUẤN CUỘN CÔNG NGHIỆP LINH HOẠT, TẢI TRỌNG CAO & HIỆU SUẤT ỔN ĐỊNH
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY YUPA-GJ300 (CÁC PHIÊN BẢN)
|
Hạng mục |
GJ300 |
GJ500 |
GJ800 |
|
Model |
GJ300 |
GJ500 |
GJ800 |
|
Kích thước đối tượng (đường kính/khối lượng) |
≤ 500 mm |
≤ 1000 mm |
≤ 2000 mm |
|
Chiều cao đối tượng |
≤ 300 mm |
≤ 500 mm |
≤ 800 mm |
|
Đường kính ngoài (OD) |
500 – 1000 mm |
600 – 1200 mm |
1000 – 2000 mm |
|
Đường kính trong (ID) |
≥ 300 mm |
≥ 400 mm |
≥ 700 mm |
|
Tốc độ lăn |
2 – 4 m/phút |
2 – 4 m/phút |
2 – 3 m/phút |
|
Tốc độ quay |
30 – 50 vòng/phút |
30 – 50 vòng/phút |
20 – 40 vòng/phút |
|
Vật liệu đóng gói |
Băng dệt, băng giấy, vật liệu quấn công nghiệp |
||
|
Chiều rộng vật liệu |
100 – 150 mm |
100 – 150 mm |
~150 mm |
|
Đường kính vật liệu (OD) |
~150 mm |
~150 mm |
~200 mm |
|
Đường kính lõi (ID) |
~54 mm |
~54 mm |
~54 mm |
|
Công suất |
~3.0 kW |
~4.5 kW |
~6.0 kW |
|
Điện áp |
380V / 50Hz / AC |
||
|
Xuất xứ |
Trung Quốc (nhập khẩu chính ngạch) |
||
|
Đơn vị phân phối |
Thanh Nga Group |
⚡ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
🧠 HIỆU QUẢ VẬN HÀNH
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
💡 LÝ DO NÊN CHỌN YUPA-GJ300
🧩 GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI CUỘN HIỆN ĐẠI
Không chỉ là thiết bị, YUPA-GJ300 còn mang lại giải pháp toàn diện:
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
Máy quấn ống/cuộn cáp YUPA-GJ300 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần giải pháp quấn cuộn tải lớn – chắc chắn – nhanh – hiệu quả – bền bỉ.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn model phù hợp (GJ300 / GJ500 / GJ800) và nhận báo giá tốt nhất!