Máy Tiện CNC Hạng Nặng DL-660 / 760 / 840 x 1000 – Gia Công Hạng Nặng, Chính Xác Cao, Vận Hành Mạnh Mẽ
Máy tiện CNC hạng nặng DL-660 / 760 / 840 x 1000 là dòng máy tiện CNC công nghiệp được thiết kế chuyên dụng cho gia công các chi tiết có kích thước lớn, tải trọng nặng và yêu cầu độ chính xác cao. Với khoảng cách chống tâm 1.000 mm, đường kính tiện qua giường lên đến Ø840 mm, động cơ trục chính 15 HP, lỗ trục chính lớn Ø105 mm cùng kết cấu thân máy cứng vững, model này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, năng lượng, đóng tàu và sản xuất thiết bị công nghiệp.
🛠 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DL-660 / 760 / 840 x 1000
🛠 Tên sản phẩm: Máy tiện CNC hạng nặng DL-660 / 760 / 840 x 1000
⚙️ Model: DL-660 / 760 / 840 x 1000
🔩 Loại máy: Máy tiện CNC hạng nặng
⚡ Động cơ trục chính: 11 kW (15 HP)
🔄 Tốc độ trục chính: 20 – 1.300 vòng/phút (4 cấp tốc độ)
📏 Khoảng cách giữa hai tâm: 1.000 mm
🏭 Ứng dụng: Gia công trục lớn, bánh răng, mặt bích, ống thép, chi tiết máy công nghiệp nặng, linh kiện cơ khí chính xác và sản xuất công nghiệp.
🌍 Xuất xứ: Nhập khẩu
Máy tiện CNC DL-660 / 760 / 840 x 1000 được thiết kế dành cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có đường kính lớn với độ chính xác cao, vận hành ổn định và khả năng làm việc liên tục trong môi trường sản xuất cường độ cao.
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN CNC HẠNG NẶNG DL-660 / 760 / 840 x 1000
📏 Khả năng gia công
🔹 Đường kính tiện qua giường
✨ DL-660: 660 mm (26")
✨ DL-760: 760 mm (29.92")
✨ DL-840: 840 mm (33")
🔹 Đường kính tiện qua bàn dao ngang
✨ DL-660: 400 mm (15.75")
✨ DL-760: 500 mm (19.69")
✨ DL-840: 580 mm (22.84")
🔹 Khoảng cách giữa hai tâm: 1.000 mm
🛠 KẾT CẤU MÁY
🔹 Chiều rộng băng máy: 420 mm (16.54")
🔹 Chiều dài băng máy: 2.640 mm (103.94")
🔹 Kiểu băng máy: 1 băng núi + 1 băng hộp, tăng khả năng chịu tải và chống biến dạng.
🔹 Dẫn hướng bàn dao: Đường ray trượt hình đuôi én, đảm bảo độ chính xác và chuyển động ổn định.
🔹 Kết cấu thân máy: Gang đúc nguyên khối, độ cứng cao, giảm rung hiệu quả khi gia công tải nặng.
⚙️ HỆ THỐNG TRỤC CHÍNH
🔹 Đường kính lỗ trục chính: Ø105 mm
🔹 Chuẩn mũi trục chính: A2-8
🔹 Phạm vi tốc độ trục chính: 20 – 1.300 vòng/phút
🔹 Số cấp tốc độ: 4 cấp
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy theo công suất động cơ và cấu hình máy.
🔧 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG
🔹 Hành trình trục X
✨ DL-660: 330 mm
✨ DL-760: 380 mm
✨ DL-840: 420 mm
🔹 Hành trình trục Z: 1.000 mm
🔹 Đường kính vít me bi trục X: Ø25 mm – bước ren 5 mm
🔹 Đường kính vít me bi trục Z: Ø50 mm – bước ren 10 mm
Lưu ý: Hành trình thực tế có thể thay đổi tùy theo loại tháp dao, mâm cặp hoặc ụ động được lắp đặt.
⚙️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục X: 5.000 mm/phút
🔹 Tốc độ chạy nhanh trục Z: 7.500 mm/phút
🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục X: 0 – 3.000 mm/phút
🔹 Tốc độ tiến dao cắt trục Z: 0 – 5.000 mm/phút
🛠 THÁP DAO
🔹 Loại tháp dao: Điều khiển bằng tay 4 vị trí
🔹 Kích thước dao tiện ngoài: 25 × 25 mm
🔹 Đường kính thanh doa: Ø40 mm
🧰 Ụ ĐỘNG
🔹 Đường kính nòng ụ động: Ø105 mm
🔹 Hành trình ụ động: 180 mm
🔹 Độ côn tâm: MT6
⚡ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
🔹 Động cơ trục chính: 11 kW (15 HP)
🔹 Servo trục X: 1.8 kW (2.4 HP)
🔹 Servo trục Z: 1.8 kW (2.4 HP)
🔹 Động cơ bơm thủy lực: 1.5 kW (2 HP)
🔹 Động cơ bơm làm mát: 0.75 kW (1 HP)
⚡ ĐỘNG CƠ – MẠNH MẼ, CHÍNH XÁC
⚡ Động cơ trục chính 15 HP cung cấp mô-men xoắn lớn, đáp ứng hiệu quả các công việc gia công nặng.
⚙️ Servo trục X và Z công suất 2.4 HP giúp máy vận hành chính xác, ổn định và tăng năng suất.
🔄 Trục chính tốc độ 20 – 1.300 vòng/phút phù hợp với nhiều loại vật liệu và kích thước chi tiết.
💧 Hệ thống bơm làm mát và bơm thủy lực hoạt động độc lập, đảm bảo hiệu quả gia công và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
🎯 Vận hành bền bỉ trong điều kiện sản xuất liên tục với cường độ cao.
🛡 KẾT CẤU MÁY – CỨNG VỮNG, CHỊU TẢI CAO
🛠 Thân máy bằng gang đúc nguyên khối giúp giảm rung động khi gia công.
⚙️ Thiết kế 1 băng núi + 1 băng hộp tăng khả năng chịu tải cho các chi tiết lớn.
🔩 Đường ray trượt đuôi én giúp chuyển động bàn dao chính xác và bền bỉ.
📏 Lỗ trục chính lớn Ø105 mm thuận tiện gia công các phôi có đường kính lớn.
🏭 Thích hợp cho các nhà máy cơ khí chế tạo và gia công hạng nặng.
🔩 KHẢ NĂNG GIA CÔNG
✅ Tiện ngoài và tiện trong.
✅ Tiện mặt đầu.
✅ Gia công trục lớn, bánh răng và mặt bích.
✅ Gia công thép, inox, gang, hợp kim và vật liệu chịu lực.
✅ Gia công linh kiện cơ khí chính xác và sản xuất hàng loạt.
✨ ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
⭐ Khoảng cách chống tâm 1.000 mm.
⭐ Đường kính tiện tối đa lên đến Ø840 mm.
⭐ Động cơ trục chính 15 HP mạnh mẽ.
⭐ Lỗ trục chính lớn Ø105 mm.
⭐ Băng máy rộng 420 mm, chịu tải tốt.
⭐ Servo trục X và Z công suất lớn.
⭐ Kết cấu cứng vững, vận hành ổn định, tuổi thọ cao.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Nhà máy cơ khí chế tạo.
⚙️ Xưởng gia công CNC hạng nặng.
🔩 Gia công trục công nghiệp, mặt bích, bánh răng và chi tiết máy.
🚢 Ngành đóng tàu và công nghiệp hàng hải.
⚡ Ngành dầu khí, năng lượng và sản xuất thiết bị công nghiệp.
🏗 Gia công linh kiện theo yêu cầu và sản xuất hàng loạt.
📦 KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
📏 Kích thước máy:
4.340 × 2.235 × 1.960 mm
📏 Kích thước đóng gói (container 20 feet):
4.500 × 2.290 × 2.240 mm
⚖️ DL-660: 4.600 / 4.800 kg (NW/GW)
⚖️ DL-760: 4.900 / 5.100 kg (NW/GW)
⚖️ DL-840: 5.100 / 5.300 kg (NW/GW)
🎨 MÀU TIÊU CHUẨN
🎨 Phần trên: RAL-7035 (Xám nhạt)
🎨 Phần dưới: RAL-7024 (Xám đậm)
📌 KẾT LUẬN
Máy tiện CNC hạng nặng DL-660 / 760 / 840 x 1000 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần gia công các chi tiết có kích thước và tải trọng lớn với độ chính xác cao. Sở hữu động cơ 15 HP, lỗ trục chính Ø105 mm, kết cấu băng máy chịu tải, hệ thống servo mạnh mẽ cùng khả năng gia công linh hoạt trên nhiều loại vật liệu, model này đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất trong các nhà máy cơ khí chế tạo, ngành đóng tàu, dầu khí, năng lượng và các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.